So sánh kỹ thuật giữa KERN EG 2200-2NM và KERN EW 6200-2NM
Cân điện tử là công cụ không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất đến nghiên cứu khoa học. Hai sản phẩm nổi bật trong danh mục này là KERN EG 2200-2NM và KERN EW 6200-2NM. Cả hai đều đến từ nhà sản xuất KERN, nổi tiếng với độ chính xác và độ bền cao.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | KERN EG 2200-2NM | KERN EW 6200-2NM |
| Dải cân | 2200g | 6200g |
| Độ chia | 0,01g | 0,01g |
| Độ lặp lại | 0,01g | 0,01g |
| Độ tuyến tính | ±0,01g | ±0,03g |
| Chuẩn cân | Trong | Ngoài |
| Kích thước mặt đĩa cân | 180x160 mm | 180x160 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | +10°C ~ +30°C | +10°C ~ +30°C |
| Trọng lượng | ~1,3 kg | ~1,3 kg |
Phân tích ưu và nhược điểm
KERN EG 2200-2NM
- Ưu điểm: Độ chính xác cao với độ tuyến tính ±0,01g, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác tuyệt đối. Chuẩn cân trong giúp dễ dàng sử dụng mà không cần thiết bị chuẩn ngoài.
- Nhược điểm: Dải cân tối đa chỉ 2200g, có thể hạn chế trong một số ứng dụng cần cân nặng lớn hơn.
KERN EW 6200-2NM
- Ưu điểm: Dải cân lớn lên đến 6200g, phù hợp cho các ứng dụng cần cân nặng lớn. Độ chia 0,01g vẫn đảm bảo độ chính xác cao.
- Nhược điểm: Độ tuyến tính ±0,03g có thể không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác tuyệt đối như EG 2200-2NM.
Ứng dụng điển hình
KERN EG 2200-2NM: Thích hợp cho các phòng thí nghiệm, nghiên cứu khoa học nơi độ chính xác là ưu tiên hàng đầu.
KERN EW 6200-2NM: Phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp hoặc thương mại cần cân nặng lớn hơn, nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cao.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.